22/01/2024
TRƯỜNG ĐẠI HỌC HỒNG ĐỨC |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập- Tự do- Hạnh phúc |
LỊCH THI ĐẤU MÔN BÓNG BÀN
I. NỘI DUNG CÁN BỘ
1. Đôi nam
TT |
Mã số |
Đôi VĐV gặp Đôi VĐV |
Kết quả |
||
1 |
1-4 |
Hải + Trọng (KHTN) |
Minh + Thức (P.GDCT&CTHSSV) |
|
|
2 |
2-3 |
Hà + Chung (KHXH) |
Minh + Tuấn (GDQPAN) |
|
|
3 |
1-3 |
Hải + Trọng (KHTN) |
Minh + Tuấn (GDQPAN) |
|
|
4 |
4-2 |
Minh + Thức (P.GDCT&CTHSSV) |
Hà + Chung (KHXH) |
|
|
5 |
1-2 |
Hải + Trọng (KHTN) |
Hà + Chung (KHXH) |
|
|
6 |
3-4 |
Minh + Tuấn (GDQPAN) |
Minh + Thức (P.GDCT&CTHSSV) |
|
|
TT |
Tên VĐV |
1 |
2 |
3 |
4 |
Điểm |
Hiệu số |
Xếp hạng |
1 |
Hải + Trọng (KHTN) |
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Hà + Chung (KHXH) |
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Minh + Tuấn (GDQPAN) |
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Minh + Thức (P.GDCT&CTHSSV) |
|
|
|
|
|
|
|
Nhất:.................................................................................
Nhì:...................................................................................
Ba:....................................................................................
Ba: ....................................................................................
2. Đôi nữ
TT |
Mã số |
Đôi VĐV gặp Đôi VĐV |
Kết quả |
|
1 |
1-4 |
Hằng + Hương (NLNN) |
Quỳnh + Liên (GDQPAN) |
|
2 |
2-3 |
Vân + Thanh (NLNN) |
Hằng + Huyền (KTX-YT-ANTT) |
|
3 |
5-3 |
Hằng + Oanh (Tr. MNTH) |
Hằng + Huyền (KTX-YT-ANTT) |
|
4 |
1-2 |
Hằng + Hương (NLNN) |
Vân + Thanh (NLNN) |
|
5 |
4-2 |
Quỳnh + Liên (GDQPAN) |
Vân + Thanh (NLNN) |
|
6 |
5-1 |
Hằng + Oanh (Tr. MNTH) |
Hằng + Hương (NLNN) |
|
7 |
3-1 |
Hằng + Huyền (KTX-YT-ANTT) |
Hằng + Hương (NLNN) |
|
8 |
4-5 |
Quỳnh + Liên (GDQPAN) |
Hằng + Oanh (Tr. MNTH) |
|
9 |
2-5 |
Vân + Thanh (NLNN) |
Hằng + Oanh (Tr. MNTH) |
|
10 |
3-4 |
Hằng + Huyền (KTX-YT-ANTT) |
Quỳnh + Liên (GDQPAN) |
|
TT |
Tên VĐV |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
Điểm |
Hiệu số |
Xếp hạng |
1 |
Hằng + Hương (NLNN) |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Vân + Thanh (NLNN) |
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Hằng + Huyền (KTX-YT-ANTT) |
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Quỳnh + Liên (GDQPAN) |
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Hằng + Oanh (Tr. MNTH) |
|
|
|
|
|
|
|
|
Nhất:.................................................................................
Nhì:...................................................................................
Ba:....................................................................................
Ba: ....................................................................................
3. Đôi nam + nữ
TT |
Mã số |
Đôi VĐV gặp Đôi VĐV |
Kết quả |
||
1 |
1-4 |
Minh + Liên (GDQPAN) |
Văn + Thơ (GDCT&CTHSSV) |
|
|
2 |
2-3 |
Hảo + Thanh (NLNN) |
Tuấn + Quỳnh (GDQPAN) |
|
|
3 |
1-3 |
Minh + Liên (GDQPAN) |
Tuấn + Quỳnh (GDQPAN) |
|
|
4 |
4-2 |
Văn + Thơ (GDCT&CTHSSV) |
Hảo + Thanh (NLNN) |
|
|
5 |
1-2 |
Minh + Liên (GDQPAN) |
Hảo + Thanh (NLNN) |
|
|
6 |
3-4 |
Tuấn + Quỳnh (GDQPAN) |
Văn + Thơ (GDCT&CTHSSV) |
|
|
TT |
Tên VĐV |
1 |
2 |
3 |
4 |
Điểm |
Hiệu số |
Xếp hạng |
1 |
Minh + Liên (GDQPAN) |
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Hảo + Thanh (NLNN) |
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Tuấn + Quỳnh (GDQPAN) |
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Văn + Thơ (GDCT&CTHSSV) |
|
|
|
|
|
|
|
Nhất:.................................................................................
Nhì:...................................................................................
Ba:....................................................................................
Ba: ....................................................................................
4. Đơn Nam
Bảng A
TT |
Mã số |
VĐV gặp VĐV |
Kết quả |
|
1 |
1-2 |
Hải (KHTN) |
Chung (KHXH) |
|
2 |
3-1 |
Minh (GDCT&CTHSSV) |
Hải (KHTN) |
|
3 |
2-3 |
Chung (KHXH) |
Minh (GDCT&CTHSSV) |
|
TT |
Tên VĐV |
1 |
2 |
3 |
HiÖu sè |
§iÓm |
Xếp hạng |
1 |
Hải (KHTN) |
|
|
|
|
|
|
2 |
Chung (KHXH) |
|
|
|
|
|
|
3 |
Minh (GDCT&CTHSSV) |
|
|
|
|
|
|
Bảng B
TT |
Mã số |
VĐV gặp VĐV |
Kết quả |
|
1 |
1-2 |
Hà (KHXH) |
Hà (HC-TC-QT) |
|
2 |
3-1 |
Hảo (NLNN) |
Hà (KHXH) |
|
3 |
2-3 |
Hà (HC-TC-QT) |
Hảo (NLNN) |
|
TT |
Tên VĐV |
1 |
2 |
3 |
HiÖu sè |
§iÓm |
Xếp hạng |
1 |
Hà (KHXH) |
|
|
|
|
|
|
2 |
Hà (HC-TC-QT) |
|
|
|
|
|
|
3 |
Hảo (NLNN) |
|
|
|
|
|
|
Bảng C
TT |
Mã số |
VĐV gặp VĐV |
Kết quả |
|
1 |
1-2 |
Thụ (LLCT) |
Trọng (KHTN) |
|
2 |
3-1 |
Toàn (GDQPAN) |
Thụ (LLCT) |
|
3 |
2-3 |
Trọng (KHTN) |
Toàn (GDQPAN) |
|
TT |
Tên VĐV |
1 |
2 |
3 |
HiÖu sè |
§iÓm |
Xếp hạng |
1 |
Thụ (LLCT) |
|
|
|
|
|
|
2 |
Trọng (KHTN) |
|
|
|
|
|
|
3 |
Toàn (GDQPAN) |
|
|
|
|
|
|
I.A
![]() |
I.C
![]() |
I.B
![]() |
II Cao
Nhất:.................................................................................
Nhì:...................................................................................
Ba:....................................................................................
Ba: ....................................................................................
5. Đơn nữ
Bảng A
TT |
Mã số |
VĐV gặp VĐV |
Kết quả |
|
1 |
1-2 |
Hằng (TR.MNTH) |
Huế (KT-QTKD) |
|
2 |
3-1 |
Hương (NLNN) |
Hằng (TR.MNTH) |
|
3 |
2-3 |
Huế (KT-QTKD) |
Hương (NLNN) |
|
TT |
Tên VĐV |
1 |
2 |
3 |
HiÖu sè |
§iÓm |
Xếp hạng |
1 |
Hằng (Tr.MNTH) |
|
|
|
|
|
|
2 |
Huế (KT-QTKD) |
|
|
|
|
|
|
3 |
Hương (NLNN) |
|
|
|
|
|
|
Bảng B
TT |
Mã số |
VĐV gặp VĐV |
Kết quả |
|
1 |
1-2 |
Vân (NLNN) |
Oanh (Tr.MNTH) |
|
2 |
3-1 |
Hằng (KTX-YT-ANTT) |
Vân (NLNN) |
|
3 |
2-3 |
Oanh (Tr.MNTH) |
Hằng (KTX-YT-ANTT) |
|
TT |
Tên VĐV |
1 |
2 |
3 |
HiÖu sè |
§iÓm |
Xếp hạng |
1 |
Vân (NLNN) |
|
|
|
|
|
|
2 |
Oanh (Tr.MNTH) |
|
|
|
|
|
|
3 |
Hằng (KTX-YT-ANTT) |
|
|
|
|
|
|
I.A
![]() |
II.B
![]() |
I.B
![]() |
II.A
Nhất:.................................................................................
Nhì:...................................................................................
Ba:....................................................................................
Ba: ....................................................................................
II. NỘI DUNG SINH VIÊN
1. Đôi nam
Bảng A
TT |
Mã số |
Đôi VĐV gặp Đôi VĐV |
Kết quả |
|
|
1 |
1-4 |
Thắng + Tùng (CNTT) |
Anh + Hiệp (GDTC) |
|
|
2 |
2-3 |
Thắng + Khánh (LLCT) |
Đăng + Hiếu (KHTN) |
|
|
3 |
1-3 |
Thắng + Tùng (CNTT) |
Đăng + Hiếu (KHTN) |
|
|
4 |
4-2 |
Anh + Hiệp (GDTC) |
Thắng + Khánh (LLCT) |
|
|
5 |
1-2 |
Thắng + Tùng (CNTT) |
Thắng + Khánh (LLCT) |
|
|
6 |
3-4 |
Đăng + Hiếu (KHTN) |
Anh + Hiệp (GDTC) |
|
TT |
Tên VĐV |
1 |
2 |
3 |
4 |
Điểm |
Hiệu số |
Xếp hạng |
1 |
Thắng + Tùng (CNTT) |
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Thắng + Thịnh (LLCT) |
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Đăng + Hiếu (KHTN) |
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Anh + Hiệp (GDTC)
|
|
|
|
|
|
|
|
Bảng B
TT |
Mã số |
Đôi VĐV gặp Đôi VĐV |
Kết quả |
|
1 |
1-2 |
Anh + Chiến (KHTN) |
Đạt + Hừn (GDTH) |
|
2 |
3-1 |
Hoàng + Nam (KHXH) |
Anh + Chiến (KHTN) |
|
3 |
2-3 |
Đạt + Hừn (GDTH) |
Hoàng + Nam (KHXH) |
|
TT |
Tên VĐV |
1 |
2 |
3 |
HiÖu sè |
§iÓm |
Xếp hạng |
1 |
Anh + Chiến (KHTN) |
|
|
|
|
|
|
2 |
Đạt + Hừn (GDTH) |
|
|
|
|
|
|
3 |
Hoàng + Nam (KHXH) |
|
|
|
|
|
|
I.A
![]() |
II.B
![]() |
I.B
![]() |
II.A
Nhất:.................................................................................
Nhì:...................................................................................
Ba:....................................................................................
Ba: ....................................................................................
2. Đôi nữ
TT |
Mã số |
Đôi VĐV gặp Đôi VĐV |
Kết quả |
|
|
1 |
1-4 |
Chi + Hằng (GDTC) |
Hương + Huyền (KHTN) |
|
|
2 |
2-3 |
Như + Anh (KHTN) |
Hiền + Kiều (GDTC) |
|
|
3 |
1-3 |
Chi + Hằng (GDTC) |
Hiền + Kiều (GDTC) |
|
|
4 |
4-2 |
Hương + Huyền (KHTN) |
Như + Anh (KHTN) |
|
|
5 |
1-2 |
Chi + Hằng (GDTC) |
Như + Anh (KHTN) |
|
|
6 |
3-4 |
Hiền + Kiều (GDTC) |
Hương + Huyền (KHTN) |
|
TT |
Tên VĐV |
1 |
2 |
3 |
4 |
Điểm |
Hiệu số |
Xếp hạng |
1 |
Chi + Hằng (GDTC) |
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Như + Anh (KHTN) |
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Hiền + Kiều (GDTC) |
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Hương + Huyền (KHTN)
|
|
|
|
|
|
|
|
Nhất:.................................................................................
Nhì:...................................................................................
Ba:....................................................................................
Ba: ....................................................................................
3. Đôi nam + nữ
TT |
Mã số |
Đôi VĐV gặp Đôi VĐV |
Kết quả |
|
1 |
1-2 |
Anh + Đăng (KHTN) |
Sơn + Thảo (GDTC) |
|
2 |
3-1 |
Hằng + Phan (GDTH) |
Anh + Đăng (KHTN) |
|
3 |
2-3 |
Sơn + Thảo (GDTC) |
Hằng + Phan (GDTH) |
|
TT |
Tên VĐV |
1 |
2 |
3 |
HiÖu sè |
§iÓm |
Xếp hạng |
1 |
Anh + Đăng (KHTN) |
|
|
|
|
|
|
2 |
Sơn + Thảo (GDTC) |
|
|
|
|
|
|
3 |
Hằng + Phan (GDTH) |
|
|
|
|
|
|
Nhất:.................................................................................
Nhì:...................................................................................
Ba:....................................................................................
Ba: ....................................................................................
4. Đơn nam
1. Thắng (LLCT)
16. Thành (KHXH)
2. Tư (NN)
3. Tú (KT)
4. Thắng (CNTT)
5. Thịnh (LLCT)
6. Chiến (KHTN)
7. Minh (KT)
8. Bun (NLNN)
9. Tùng (CNTT)
10. Hiếu (KHTN)
11. Kiên (CNTT)
12. Đạt (GDTH)
13. Thái (KHXH)
14. Hừn (GDTH)
15. Tùng (NN)
Nhất:.................................................................................
Nhì:...................................................................................
Ba:....................................................................................
Ba: ....................................................................................
5. Đơn nữ
Bảng A
TT |
Mã số |
VĐV gặp VĐV |
Kết quả |
|
1 |
1-2 |
Vân (GDMN) |
Dung (GDTH) |
|
2 |
3-1 |
Như (KHTN) |
Vân (GDMN) |
|
3 |
2-3 |
Dung (GDTH) |
Như (KHTN) |
|
TT |
Tên VĐV |
1 |
2 |
3 |
HiÖu sè |
§iÓm |
Xếp hạng |
1 |
Vân (GDMN) |
|
|
|
|
|
|
2 |
Dung (GDTH) |
|
|
|
|
|
|
3 |
Như (KHTN) |
|
|
|
|
|
|
Bảng B
TT |
Mã số |
Đôi VĐV gặp Đôi VĐV |
Kết quả |
|
|
1 |
1-4 |
Huyền (KHTN) |
Anh (TLGD) |
|
|
2 |
2-3 |
Chi (GDTC) |
Như (KHTN) |
|
|
3 |
1-3 |
Huyền (KHTN) |
Như (KHTN) |
|
|
4 |
4-2 |
Anh (TLGD) |
Chi (GDTC) |
|
|
5 |
1-2 |
Huyền (KHTN) |
Chi (GDTC) |
|
|
6 |
3-4 |
Như (KHTN) |
Anh (TLGD) |
|
TT |
Tên VĐV |
1 |
2 |
3 |
4 |
Điểm |
Hiệu số |
Xếp hạng |
1 |
Huyền (KHTN) |
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi (GDTC) |
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Như (KHTN) |
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Anh (TLGD)
|
|
|
|
|
|
|
|
I.A
![]() |
II.B
![]() |
I.B
![]() |
II.A
Nhất:.................................................................................
Nhì:...................................................................................
Ba:....................................................................................
Ba: ....................................................................................